前咽
tiền yết
Hán Việt: tiền yết · Pinyin: qián yān
Tổng quan
tiền hầu (sinh học)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền hầu (sinh học)
Eng
- CC-CEDICT prepharynx (biology)
- Cihui prepharynx (biology)
Hán Việt: tiền yết · Pinyin: qián yān
tiền hầu (sinh học)