前哲

qián zhé tiền triết

Hán Việt: tiền triết · Pinyin: qián zhé

Tổng quan

tiền triết: người hiền trí trước

Cấu tạo: (tiền) + (triết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền triết: người hiền trí trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"前喆"; 前代的贤哲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前喆"。 2.前代的贤哲。

Eng

  • Cihui 前哲 iánzhé n. <wr.> former worthies M:²wèi

ja

  • JMdict former men of wisdom and virtue