前場

qián chǎng tiền tràng

Hán Việt: tiền tràng · Pinyin: qián chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前場 iánchǎng* n. 1. first half (of a stage performance,etc.) 2. <sport> area close to the opponent's court (in basketball/etc.)

ja

  • JMdict morning session|morning trading