前墳 qián fén · tiền phần Hán Việt: tiền phần · Pinyin: qián fén Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 墳 (phần)Pinyinqián fénHán Việttiền phầnCấu tạo前 + 墳 · tiền + phần nghĩa thành phần: tiền + phần