前壁 tiền bích Hán Việt: tiền bích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 壁 (bích)Hán Việttiền bíchCấu tạo前 + 壁 · tiền + bích nghĩa thành phần: tiền + bích Nghĩa EngCihui antethecajaJMdict anterior wall|front wall