前天

qián tiān tiền thiên

Hán Việt: tiền thiên · Pinyin: qián tiān

Tổng quan

ngày hôm kia

Cấu tạo: (tiền) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày hôm kia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昨天的前一日。《二十年目睹之怪現狀》第四回:「前天有信來說:『公事難辦得很,恐怕還有幾天耽擱!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昨天的前一天; 特指清代王公随同皇帝读书的三层殿室的前面一层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昨天的前一天。 2.特指清代王公随同皇帝读书的三层殿室的前面一层。

Eng

  • CC-CEDICT the day before yesterday
  • Cihui the day before yesterday