前夫
tiền phu
Hán Việt: tiền phu · Pinyin: qián fū
Tổng quan
chồng cũ gười chồng trước. Chồng cũ. tiền phu tiền phu ☆Người chồng trước. Chồng cũ.
Nghĩa
Việt
- Cihui chồng cũ gười chồng trước. Chồng cũ. tiền phu tiền phu ☆Người chồng trước. Chồng cũ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱女子前任的丈夫。漢.辛延年〈羽林郎〉詩:「男兒愛後婦,女子重前夫。」《紅樓夢》第六四回:「因與尤老娘前夫相好,所以將張華與尤二姐指腹為婚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 再嫁女子的从前的丈夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.再嫁女子的从前的丈夫。
Eng
- CC-CEDICT former husband
- Cihui former husband
ja
- JMdict former husband|late husband