前失
tiền thất
Hán Việt: tiền thất · Pinyin: qián shī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬失前足。《三國演義》第一一六回:「戰馬前失,姜維跌在地上。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 已往的過失。《後漢書.卷五六.張晧傳》:「雖追前失,悔之何逮!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前的过失; 指马的前足失陷; 谓失足向前跌倒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前的过失。 2.指马的前足失陷。 3.谓失足向前跌倒。
Eng
- Cihui 前失 iánshi See dǎ qiánshi