前套 tiền sáo Hán Việt: tiền sáo Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 套 (sáo)Hán Việttiền sáoCấu tạo前 + 套 · tiền + sáo nghĩa thành phần: tiền + sáo Nghĩa EngCihui 前套 iántào n. front cover