前好

qián hǎo tiền hảo

Hán Việt: tiền hảo · Pinyin: qián hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以前的友好关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以前的友好关系。