前婦 qián fù · tiền phụ Hán Việt: tiền phụ · Pinyin: qián fù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 婦 (phụ)Pinyinqián fùHán Việttiền phụCấu tạo前 + 婦 · tiền + phụ nghĩa thành phần: tiền + phụ Nghĩa jaJMdict previous wife|late wife