前媲 qián pì · tiền bễ Hán Việt: tiền bễ · Pinyin: qián pì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 媲 (bễ)Pinyinqián pìHán Việttiền bễCấu tạo前 + 媲 · tiền + bễ nghĩa thành phần: tiền + bễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前妻。Tân Hoa Tự Điển 1.前妻。