前嫌
tiền hiềm
Hán Việt: tiền hiềm · Pinyin: qián xián
Tổng quan
hận thù trước đây | mối ác cảm đã qua
Nghĩa
Việt
- Cihui hận thù trước đây | mối ác cảm đã qua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以前的嫌隙。如:「前嫌盡釋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧怨;旧仇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧怨;旧仇。
Eng
- CC-CEDICT former hatred|bygone enmity
- Cihui former hatred; bygone enmity