前審 tiền thẩm Hán Việt: tiền thẩm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 審 (thẩm)Hán Việttiền thẩmCấu tạo前 + 審 · tiền + thẩm nghĩa thành phần: tiền + thẩm Nghĩa EngCihui 前審 iánshěn n. former trialjaJMdict preliminary trials