前對 qián duì · tiền đối Hán Việt: tiền đối · Pinyin: qián duì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 對 (đối)Pinyinqián duìHán Việttiền đốiCấu tạo前 + 對 · tiền + đối nghĩa thành phần: tiền + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敌手﹐对手。Tân Hoa Tự Điển 1.敌手﹐对手。