前尖 tiền tiêm Hán Việt: tiền tiêm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 尖 (tiêm)Hán Việttiền tiêmCấu tạo前 + 尖 · tiền + tiêm nghĩa thành phần: tiền + tiêm Nghĩa EngCihui anticusp