前局

qián jú tiền cục

Hán Việt: tiền cục · Pinyin: qián jú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以往的局面; 谓未来的局面﹑局势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以往的局面。 2.谓未来的局面﹑局势。