前屈

tiền khuất

Hán Việt: tiền khuất

Tổng quan

sự ngã rạp, sự uốn rạp trạng thái úp sấp, ngả về, thiên về, thiên hướng (về việc gì...)

Cấu tạo: (tiền) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngã rạp, sự uốn rạp trạng thái úp sấp, ngả về, thiên về, thiên hướng (về việc gì...)

ja

  • JMdict bend forward