前歲

qián suì tiền tuế

Hán Việt: tiền tuế · Pinyin: qián suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前年; 去年; 前几年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前年。 2.去年。 3.前几年。