前岸 qián àn · tiền ngạn Hán Việt: tiền ngạn · Pinyin: qián àn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 岸 (ngạn)Pinyinqián ànHán Việttiền ngạnCấu tạo前 + 岸 · tiền + ngạn nghĩa thành phần: tiền + ngạn