前廊

qián láng tiền lang

Hán Việt: tiền lang · Pinyin: qián láng

Tổng quan

hiên trước

Cấu tạo: (tiền) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiên trước

Eng

  • CC-CEDICT front porch
  • Cihui front porch

ja

  • JMdict porch|portico|colonnaded entranceway|ante-hall