前式 qián shì · tiền thức Hán Việt: tiền thức · Pinyin: qián shì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 式 (thức)Pinyinqián shìHán Việttiền thứcCấu tạo前 + 式 · tiền + thức nghĩa thành phần: tiền + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从前的法度和规范。Tân Hoa Tự Điển 1.从前的法度和规范。