前引

qián yǐn tiền dẫn

Hán Việt: tiền dẫn · Pinyin: qián yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在前头引导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在前头引导。