前彥 qián yàn · tiền ngạn Hán Việt: tiền ngạn · Pinyin: qián yàn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 彥 (ngạn)Pinyinqián yànHán Việttiền ngạnCấu tạo前 + 彥 · tiền + ngạn nghĩa thành phần: tiền + ngạn Nghĩa EngCihui 前彥 qiányàn n. the sages of olden days