前彥

qián yàn tiền ngạn

Hán Việt: tiền ngạn · Pinyin: qián yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前代的贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前代的贤人。

Eng

  • Cihui 前彥 qiányàn n. the sages of olden days