前徽

qián huī tiền huy

Hán Việt: tiền huy · Pinyin: qián huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (huy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人的美德。《文選.沈約.奏彈王源》:「欒郤之家,前徽未遠。」《文選.顏延之.宋文皇帝元皇后哀策文》:「欽若皇姑,允迪前徽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人美好的德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人美好的德行。