前惡

qián è tiền ác

Hán Việt: tiền ác · Pinyin: qián è

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人的罪过; 以前的过失; 旧有的嫌隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人的罪过。 2.以前的过失。 3.旧有的嫌隙。