前悔

qián huǐ tiền hối

Hán Việt: tiền hối · Pinyin: qián huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以前的悔恨;悔恨过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以前的悔恨;悔恨过去。