前情

qián qíng tiền tình

Hán Việt: tiền tình · Pinyin: qián qíng

Tổng quan

tình yêu trước | hoàn cảnh trước đây

Cấu tạo: (tiền) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu trước | hoàn cảnh trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊情、昔日情誼。如:「雖已經過多年,他仍是前情難忘,依戀不捨。」

Eng

  • CC-CEDICT former love|former circumstances
  • Cihui former love; former circumstances