前惡 qián è · tiền ác Hán Việt: tiền ác · Pinyin: qián è Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 惡 (ác)Pinyinqián èHán Việttiền ácCấu tạo前 + 惡 · tiền + ác nghĩa thành phần: tiền + ác