前愆
tiền khiên
Hán Việt: tiền khiên · Pinyin: qián qiān
Tổng quan
lỗi lầm cũ; lầm lỗi trước kia。以前的過失。
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗi lầm cũ; lầm lỗi trước kia。以前的過失。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以前的過失。《孔叢子.論書》:「憂思三年,追悔前愆。」《宋書.卷九八.氐胡傳.略陽青水氐楊氏傳》:「楊難當表如此,悔謝前愆,可特恕宥,并特還章節。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前的过失。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前的过失。
Eng
- Cihui 前愆 iánqiān n. <wr.> past faults