前慮 qián lǜ · tiền lự Hán Việt: tiền lự · Pinyin: qián lǜ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 慮 (lự)Pinyinqián lǜHán Việttiền lựCấu tạo前 + 慮 · tiền + lự nghĩa thành phần: tiền + lự