前戲 qián xì · tiền hí Hán Việt: tiền hí · Pinyin: qián xì Tổng quan màn dạo đầu Cấu tạo: 前 (tiền) + 戲 (hí)Pinyinqián xìHán Việttiền híCấu tạo前 + 戲 · tiền + hí nghĩa thành phần: tiền + hí Nghĩa ViệtCihui màn dạo đầuEngCC-CEDICT foreplayCihui foreplay