前掌 tiền chưởng Hán Việt: tiền chưởng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 掌 (chưởng)Hán Việttiền chưởngCấu tạo前 + 掌 · tiền + chưởng nghĩa thành phần: tiền + chưởng Nghĩa EngCihui 前掌 iánzhǎng n. front part of shoe bottom