前排 qián pái · tiền bài Hán Việt: tiền bài · Pinyin: qián pái Tổng quan hàng trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 排 (bài)Pinyinqián páiHán Việttiền bàiCấu tạo前 + 排 · tiền + bài nghĩa thành phần: tiền + bài Nghĩa ViệtCihui hàng trướcEngCC-CEDICT front rowCihui 前排 iánpái* n. front row