前揭
tiền yết
Hán Việt: tiền yết · Pinyin: qián jiē
Tổng quan
(mục) nêu trên | đã đề cập | phía trên | đã dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui (mục) nêu trên | đã đề cập | phía trên | đã dẫn
Eng
- CC-CEDICT (the item) named above|aforementioned|cited above|op. cit.
- Cihui (the item) named above; aforementioned; cited above; op. cit.