前擺 qián bǎi · tiền bãi Hán Việt: tiền bãi · Pinyin: qián bǎi Tổng quan lần trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 擺 (bãi)Pinyinqián bǎiHán Việttiền bãiCấu tạo前 + 擺 · tiền + bãi nghĩa thành phần: tiền + bãi Nghĩa ViệtCihui lần trướcEngCC-CEDICT (dialect) last timeCihui (dialect) last time