前擺

qián bǎi tiền bãi

Hán Việt: tiền bãi · Pinyin: qián bǎi

Tổng quan

lần trước

Cấu tạo: (tiền) + (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần trước

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) last time
  • Cihui (dialect) last time