前政 qián zhèng · tiền chánh Hán Việt: tiền chánh · Pinyin: qián zhèng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 政 (chánh)Pinyinqián zhèngHán Việttiền chánhCấu tạo前 + 政 · tiền + chánh nghĩa thành phần: tiền + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的政绩。亦谓前任官员。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的政绩。亦谓前任官员。