前數

qián shù tiền sổ

Hán Việt: tiền sổ · Pinyin: qián shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信谓前生命定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓前生命定。