前數 qián shù · tiền sổ Hán Việt: tiền sổ · Pinyin: qián shù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 數 (sổ)Pinyinqián shùHán Việttiền sổCấu tạo前 + 數 · tiền + sổ nghĩa thành phần: tiền + sổ