前旆

qián pèi tiền bái

Hán Việt: tiền bái · Pinyin: qián pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前旌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前旌。