前旌

qián jīng tiền tinh

Hán Việt: tiền tinh · Pinyin: qián jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王官吏仪仗中前行的旗帜; 借指前军﹐前线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王官吏仪仗中前行的旗帜。 2.借指前军﹐前线。