前日

qián rì tiền nhật

Hán Việt: tiền nhật · Pinyin: qián rì

Tổng quan

ngày trước hôm qua

Cấu tạo: (tiền) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày trước hôm qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前一陣子。《三國演義》第八回:「吾前日病中,心神恍惚,誤言傷汝,汝勿記心。」《紅樓夢》第四五回:「從前日你說看雜書不好,又說我那些好話,竟大感激你。往日竟是我錯了,實在誤到如今。」也作「前兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前些日子;往日; 昨天的前一天; 昨天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前些日子;往日。 2.昨天的前一天。 3.昨天。

Eng

  • CC-CEDICT day before yesterday
  • Cihui day before yesterday

ja

  • JMdict previous day|day before|eve|prior day|preceding day