前旭 tiền húc Hán Việt: tiền húc Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 旭 (húc)Hán Việttiền húcCấu tạo前 + 旭 · tiền + húc nghĩa thành phần: tiền + húc Nghĩa EngCihui anteflexion