前明

qián míng tiền minh

Hán Việt: tiền minh · Pinyin: qián míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代人对明代的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代人对明代的称呼。