前星

qián xīng tiền tinh

Hán Việt: tiền tinh · Pinyin: qián xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.五行志下之下》"心﹐大星﹐天王也。其前星﹐太子;后星﹐庶子也。"后因以前星指太子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.五行志下之下》"心﹐大星﹐天王也。其前星﹐太子;后星﹐庶子也。"后因以前星指太子。