前晩 qián wǎn Pinyin: qián wǎn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 晩Pinyinqián wǎnCấu tạo前 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前天的夜晩。Tân Hoa Tự Điển 1.前天的夜晩。