前書 qián shū · tiền thư Hán Việt: tiền thư · Pinyin: qián shū Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 書 (thư)Pinyinqián shūHán Việttiền thưCấu tạo前 + 書 · tiền + thư nghĩa thành phần: tiền + thư Nghĩa jaJMdict previous writing|first of two books|previous letter