前望 qián wàng · tiền vọng Hán Việt: tiền vọng · Pinyin: qián wàng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 望 (vọng)Pinyinqián wàngHán Việttiền vọngCấu tạo前 + 望 · tiền + vọng nghĩa thành phần: tiền + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有声望的前辈; 犹前程。Tân Hoa Tự Điển 1.有声望的前辈。 2.犹前程。