前核

tiền hạch

Hán Việt: tiền hạch

Tổng quan

/prou'nju:kliai/, (sinh vật học) tiền nhân

Cấu tạo: (tiền) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /prou'nju:kliai/, (sinh vật học) tiền nhân